| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
SGKV-00001
| Bùi Mạnh Hùng | 6 Ngữ văn 6 tập 1 | GD | H. | 2021 | 23000 | 04(075) |
| 2 |
SGKV-00002
| Bùi Mạnh Hùng | 6 Ngữ văn 6 tập 1 | GD | H. | 2021 | 23000 | 04(075) |
| 3 |
SGKV-00003
| Bùi Mạnh Hùng | 6 Ngữ văn 6 tập 1 | GD | H. | 2021 | 23000 | 04(075) |
| 4 |
SGKV-00004
| Bùi Mạnh Hùng | 6 Ngữ văn 6 tập 2 | GD | H. | 2021 | 20000 | 04 |
| 5 |
SGKV-00005
| Bùi Mạnh Hùng | 6 Ngữ văn 6 tập 2 | GD | H. | 2021 | 20000 | 04 |
| 6 |
SGKV-00006
| Bùi Mạnh Hùng | 6 Ngữ văn 6 tập 2 | GD | H. | 2021 | 20000 | 04 |
| 7 |
SGKV-00007
| Bùi Mạnh Hùng | 6 Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | GD | H. | 2021 | 13000 | 04 |
| 8 |
SGKV-00008
| Bùi Mạnh Hùng | 6 Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | GD | H. | 2021 | 13000 | 04 |
| 9 |
SGKV-00009
| Bùi Mạnh Hùng | 6 Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | GD | H. | 2021 | 13000 | 04 |
| 10 |
SGKV-00010
| Bùi Mạnh Hùng | 6 Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 | GD | H. | 2021 | 14000 | 04 |
|